Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
劫
匪
劫匪 (jiéfěi)
jiéfěi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kiếp phỉ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kẻ cướp
2
tên cướp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
劫
jié
cướp giật; đánh cướp; ép buộc; ức hiếp; uy hiếp
匪
fěi
cường đạo; kẻ cướp; đạo chích; thổ phỉ; không phải là