Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

勃勃 (bóbó)

bóbó

Từ loại
Từ trạng thái, Động từ, 形
Hán Việt
bột bột

Nghĩa

  1. bừng bừng; hừng hực; tràn trề; dào dạt; đầy rẫy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 勃勃