Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

勉力而为 (miǎnlì'érwéi)

miǎnlì'érwéi

Hán Việt
miễn lực nhi vi

Nghĩa

  1. cố gắng hết sức để làm cái gì đó (thành ngữ)
  2. nai

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ