勉勉强强 (miǎnmiǎnqiángqiáng)
- Từ loại
- Động từ, Phó từ
- Hán Việt
- miễn miễn cường cường
Nghĩa
- vừa đủ
- chỉ hoàn thành nhiệm vụ
- để đạt được một cách khó khăn
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.