勋爵勋爵 (xūnjué)xūnjuéTừ loạiDanh từ, 名Hán Việthuân tướcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1huân tước (tước vị để thưởng công thời phong kiến)2huân tước (tước vị của nước Anh)