Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

勘探 (kāntàn)

kāntàn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
khám thám

Nghĩa

  1. khảo sát; trinh sát; do thám; thăm dò (xác định rõ vị trí của khoáng sản, tên hoá học, hình trạng, qui luật hình thành, tính chất nham thạch...)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ