Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

勘测 (kàncè)

kàncè

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khám trắc

Nghĩa

  1. thăm dò; đo đạc; trắc địa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ