Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

勤奋 (qínfèn)

qínfèn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
cần phấn

Nghĩa

  1. siêng năng; cần cù; chuyên cần, chăm chỉ; chuyên cần

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 勤奋