Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

勾引 (gōuyǐn)

gōuyǐn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
câu dẫn

Nghĩa

  1. dụ dỗ; cám dỗ; lôi kéo; quyến rũ, thả thính; ve vãn; câu; rủ; quyến dụ; gạ; rủ rê
  2. khơi ra; gợi; xúc động
  3. chíp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ