勾搭勾搭 (gōudā)gōudāTừ loạiĐộng từHán Việtcâu đápLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thông đồng; cấu kết; quyến rũ; dụ dỗ; cám dỗ (làm việc bất chính); quyến