Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

勾搭 (gōudā)

gōudā

Từ loại
Động từ
Hán Việt
câu đáp

Nghĩa

  1. thông đồng; cấu kết; quyến rũ; dụ dỗ; cám dỗ (làm việc bất chính); quyến

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ