Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

包括 (bāokuò)

bāokuò

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
bao quát
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. bao gồm; gồm; có; bao quát; gồm có; tính đến; kể cả; chất chứa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ