包括包括 (bāokuò)bāokuòCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtbao quátTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bao gồm; gồm; có; bao quát; gồm có; tính đến; kể cả; chất chứa