Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

包袱皮儿 (bāofúpí'er)

bāofúpí'er

Hán Việt
bao phục bì nhi

Nghĩa

  1. bọc vải

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ