Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

包装 (bāozhuāng)

bāozhuāng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
bao trang

Nghĩa

  1. đóng gói; gói hàng; vô chai; đóng kiện; bọc
  2. bao bì; gói đồ; thùng hàng (giấy, hộp... để đóng gói hàng hoá); bưu kiện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 包装