Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

包裹 (bāoguǒ)

bāoguǒ

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
bao khoả

Nghĩa

  1. băng bó; băng; bọc; gói
  2. cái bọc
  3. bưu kiện
  4. bao phong

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 包裹