Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

化疗 (huàliáo)

huàliáo

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
hoá liệu

Nghĩa

  1. trị bệnh bằng hoá chất; phép chữa hoá học; hoá học trị liệu, hóa trị; hoá học trị liệu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ