Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
匙
匙 (shì)
shì
Từ loại
Danh từ, Lượng từ
Hán Việt
thi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chìa khoá
2
cùi dìa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 匙
钥匙
yàoshi
thược thi
HSK 4
chìa khoá; chìa
HSK 4
一匙
yīshi
nhất thi
đầy thìa
汤匙
tāngchí
thang thi
thìa; thìa canh; thìa súp
茶匙
cháchí
trà thi
muỗng cà phê; thìa cà phê
锁匙
suǒchí
toả thi
chìa khoá
饭匙
Fànshi
thìa cơm
燃烧匙
ránshāoshi
nhiên thiếu thi
thìa đốt; thìa xì hơi
配钥匙
pèiyàoshi
phối thược thi
để làm một chiếc chìa khóa