千万千万 (qiānwàn)qiānwànCấp độ HSKHSK 4Từ loạiSố từ, Phó từHán Việtthiên vạnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhất thiết; dù sao cũng; nhất định; tuyệt đối2mười triệu (biểu thị một số lượng lớn)