Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
午
觉
午觉 (wǔjiào)
wǔjiào
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngọ giác
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngủ trưa; nghỉ trưa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
午
wǔ
ngọ (ngôi thứ bảy trong địa chi); giờ ngọ; trưa (giữa trưa); giờ Ngọ
觉
jué
giác; giác quan; cảm thấy; cảm giác (con người); ngủ dậy; tỉnh ngủ; tỉnh giấc; tỉnh
Từ có chứa 午觉
睡午觉
shuìwǔjiào
thuỵ ngọ giác
ngủ trưa