Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

半导体探测器 (bàndǎotǐ tàncè qì)

bàndǎotǐ tàncè qì

Hán Việt
bán đạo thể tham trắc khí

Nghĩa

  1. máy dò bán dẫn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ