Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
半
小
时
半小时 (bànxiǎoshí)
bànxiǎoshí
Hán Việt
bán tiểu thì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nửa tiếng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
半
bàn
một nửa; rưỡi; giữa; trung gian
小
xiǎo
nhỏ; bé; một chút; một lát; một tí
时
shí
thời; thời giờ; thời gian