半岛半岛 (bàndǎo)bàndǎoTừ loạiDanh từHán Việtbán đảoTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bán đảo (phần đất 3 mặt giáp nước). 伸入海中或湖中的陆地,三面临水,一面与陆地相连