Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
半
无
限
半无限 (bànwúxiàn)
bànwúxiàn
Hán Việt
bán vô hạn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bán vô hạn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
半
bàn
một nửa; rưỡi; giữa; trung gian
无
wú
không có; không; vô; không; chẳng
限
xiàn
hạn; mức độ; giới hạn; hạn định