华 (huá)
- Từ loại
- Từ phân loại, Danh từ, Tính từ, Danh từ chỉ vị trí
- Hán Việt
- hoa | hoá
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- sáng; sáng sủa; rực rỡ; lộng lẫy
- quầng; vòng sáng (quanh mặt trời hoặc mặt trăng)
- phồn thịnh; phồn hoa
- tinh hoa
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.