Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

华 (huá)

huá

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Từ phân loại, Danh từ, Tính từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
hoa | hoá
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. sáng; sáng sủa; rực rỡ; lộng lẫy
  2. quầng; vòng sáng (quanh mặt trời hoặc mặt trăng)
  3. phồn thịnh; phồn hoa
  4. tinh hoa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 华