协协 (xié)xiéCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Phó từ, Danh từ chỉ vị tríHán ViệthiệpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cùng nhau2hiệp lực; giúp đỡ nhau3Hiệp hội, hội