Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

卖淫 (màiyín)

màiyín

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
mại dâm

Nghĩa

  1. mại dâm; làm đĩ; làm gái

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ