Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
南
非
茶
南非茶 (nánfēichá)
nánfēichá
Hán Việt
na phi trà
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trà Rooibos
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
南
nán
phía nam; hướng nam; phương nam; nam
非
fēi
sai; trái; không đúng; sai lầm; không hợp; phi pháp; phạm pháp; phạm luật
茶
chá
trà; chè; thức uống; trà (thức uống)