Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

南非茶 (nánfēichá)

nánfēichá

Hán Việt
na phi trà

Nghĩa

  1. trà Rooibos

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ