Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
博
士
茶
博士茶 (bóshìchá)
bóshìchá
Hán Việt
bác sĩ trà
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trà Rooibos
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
博
bó
nhiều; rộng; phong phú; dồi dào; uyên bác; thông tuệ
士
shì
trai chưa vợ; trai tân; sĩ (tầng lớp) (thời xưa)
茶
chá
trà; chè; thức uống; trà (thức uống)