Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

卡司 (kǎsī)

kǎsī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ca ti

Nghĩa

  1. (diễn xuất) dàn diễn viên (loanword)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ