Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
卡
垫
卡垫 (kǎdiàn)
kǎdiàn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ca điếm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
(Tây Tạng) thảm
2
chiếu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
卡
kǎ
kẹt; mắc; hóc; vướng; mắc kẹt; trạm (kiểm soát, thu thuế)
垫
diàn
kê; lót; chèn; độn; chêm; đệm; lấp; điền