Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
卡
尺
卡尺 (kǎchǐ)
kǎchǐ
Từ loại
Danh từ, Lượng từ
Hán Việt
ca xích
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thước xếp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
卡
kǎ
kẹt; mắc; hóc; vướng; mắc kẹt; trạm (kiểm soát, thu thuế)
尺
chǐ
xích; thước Trung Quốc (đơn vị đo chiều dài, bằng 1/3mét); cây thước đo
Từ có chứa 卡尺
游标卡尺
yóubiāokǎchǐ
du tiêu ca xích
thước cặp (dụng cụ dùng để đo linh kiện máy móc, bán kính hoặc độ dày, độ chính xác 0,20 mm.)