Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

卡通 (kǎtōng)

kǎtōng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ca thông

Nghĩa

  1. phim hoạt hoạ; phim hoạt hình; tranh châm biếm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 卡通