Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

卫冕 (wèimiǎn)

wèimiǎn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
vệ miện

Nghĩa

  1. để bảo vệ vương miện (trong giải vô địch thể thao)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ