Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

印刷品 (yìnshuāpǐn)

yìnshuāpǐn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ấn loát phẩm

Nghĩa

  1. ấn loát phẩm; ấn phẩm; ấn bản

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ