印刷版 (yìnshuābǎn)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- ấn xoát bản
Nghĩa
- phiên bản in (của một ấn phẩm kỹ thuật số)
- in ấn (như trong "lần in đầu tiên", v.v.)
- đĩa in
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.