Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

印刷版 (yìnshuābǎn)

yìnshuābǎn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ấn xoát bản

Nghĩa

  1. phiên bản in (của một ấn phẩm kỹ thuật số)
  2. in ấn (như trong "lần in đầu tiên", v.v.)
  3. đĩa in

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ