Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

印度尼西亚 (yìndùníxīyà)

yìndùníxīyà

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
ấn độ ni tây á

Nghĩa

  1. In-đô-nê-xi-a; Nam Dương; Indonesia (tên cũ là Dutch East Indies)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 印度尼西亚