Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
印
盒
印盒 (yìnhé)
yìnhé
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ấn hạp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Hộp đựng con dấu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
印
yìn
con dấu; dấu; vết
盒
hé
hộp; cái hộp; cặp lồng; pháo hoa; pháo