Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

即时通讯 (jíshítōngxùn)

jíshítōngxùn

Hán Việt
tức thì thông tấn

Nghĩa

  1. tin nhắn tức thời
  2. nhắn tin tức thì (IM)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ