Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

卵巢 (luǎncháo)

luǎncháo

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
noãn sào

Nghĩa

  1. buồng trứng; noãn sào

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 卵巢