Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
卵
石
卵石 (luǎnshí)
luǎnshí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
noãn thạch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đá cuội; sỏi; hòn cuội
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
卵
luǎn
trứng (động thực vật); noãn châu; trứng (côn trùng)
石
shí
đá; khắc đá
Từ có chứa 卵石
河卵石
héluǎnshí
hà noãn thạch
đá cuội
鹅卵石
éluǎnshí
nga noãn thạch
đá cuội; sỏi; cuội