Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

厅长 (tīngzhǎng)

tīngzhǎng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sảnh trưởng

Nghĩa

  1. Giám đốc công an tỉnh
  2. trưởng ty; giám đốc sở

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 厅长