Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

历来 (lìlái)

lìlái

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Phó từ, Danh từ, Tính từ
Hán Việt
lịch lai

Nghĩa

  1. xưa nay; vốn; thuở nay; bấy thuở
  2. bấy lâu; bấy chầy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 历来