Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

压力计 (yālìjì)

yālìjì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
áp lực kế

Nghĩa

  1. áp kế; áp lực kế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ