Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

压岁钱 (yāsuìqián)

yāsuìqián

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
áp tuế tiền

Nghĩa

  1. tiền mừng tuổi; tiền lì xì
  2. lì xì; tiền phong bao; phong bao

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ