Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

压缩器 (yāsuōqì)

yāsuōqì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
áp súc khí

Nghĩa

  1. máy nén

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ