Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

原汁 (yuánzhī)

yuánzhī

Từ loại
Danh từ, Động từ, Tính từ
Hán Việt
nguyên trấp

Nghĩa

  1. kho (chất lỏng từ thịt hầm, v.v.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 原汁