Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
双
腿
双腿 (shuāngtuǐ)
shuāngtuǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
song thối
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cả hai chân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
双
shuāng
đôi; hai; song; đôi
腿
tuǐ
chân; cẳng; giò (người và động vật); chân (bộ phận giống như chân của đồ vật)