Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

发愁 (fāchóu)

fāchóu

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ li hợp, Động từ
Hán Việt
phát sầu

Nghĩa

  1. ưu sầu; lo âu; buồn; ưu buồn; buồn rầu; buồn phiền
  2. nghi ngại
  3. lo nghĩ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ