发愁发愁 (fāchóu)fāchóuCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ li hợp, Động từHán Việtphát sầuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ưu sầu; lo âu; buồn; ưu buồn; buồn rầu; buồn phiền2nghi ngại3lo nghĩ