Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

发挥 (fāhuī)

fāhuī

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phát huy
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. phát huy
  2. phát triển; khai triển (nội dung)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 发挥