Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

发掘 (fājué)

fājué

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phát quật

Nghĩa

  1. khai quật; khai thác; phát quật

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ