Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

发胀 (fāzhàng)

fāzhàng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phát trướng

Nghĩa

  1. nở; phình to

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 发胀